辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lũ lụt" (1件)

lũ lụt
play
日本語 名洪水
マイ単語
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
洪水で多くの家が壊れた。

swap_horiz 類語検索結果 "lũ lụt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lũ lụt" (2件)

Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
洪水で多くの家が壊れた。
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
洪水で孤立した地域から避難した人々を乗せた車両。